Cách dùng "我这只下金蛋的鹅哟" (wǒ zhè zhǐ xià jīn dàn de é yō) trong hội thoại tiếng Trung
我这只下金蛋的鹅哟
Ôi, con ngỗng đẻ trứng vàng của chị.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
35:46
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 多参赛 多获奖 积少成多 知道啦 杜扒皮 | duō cān sài duō huò jiǎng jī shǎo chéng duō zhī dào la dù bā pí | Tham gia nhiều cuộc thi, giành nhiều giải thưởng, tích tiểu thành đại. Em biết rồi, Đỗ "bóc lột". |
| 2▶ | 我这只下金蛋的鹅哟 | wǒ zhè zhǐ xià jīn dàn de é yō | Ôi, con ngỗng đẻ trứng vàng của chị. |
| 3 | 这可是个好机会 我明天要借这次机会 | zhè kě shì gè hǎo jī huì wǒ míng tiān yào jiè zhè cì jī huì | Đây là một cơ hội tốt. Ngày mai em nhân cơ hội này |
More Clips From Episode
Total 43 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
tā shuō de shì shén me ya shén me yì si shén me yì siÔng ấy nói gì vậy? Ý gì thế? Ý gì thế?

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bù guò tā chú le liàn ài nǎo qí tā zhēn de dōu tǐng hǎo deNhưng mà ngoại trừ mặt tình cảm này ra, thì những chuyện khác đều khá ổn.