Cách dùng "他说的是什么呀 什么意思 什么意思" (tā shuō de shì shén me ya shén me yì si shén me yì si) trong hội thoại tiếng Trung
他说的是什么呀 什么意思 什么意思
Ông ấy nói gì vậy? Ý gì thế? Ý gì thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
34:54
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 拜拜 | bài bài | Bye bye. |
| 2▶ | 他说的是什么呀 什么意思 什么意思 | tā shuō de shì shén me ya shén me yì si shén me yì si | Ông ấy nói gì vậy? Ý gì thế? Ý gì thế? |
| 3 | 他说呀 他特别喜欢你的作品 从第一次见到它 | tā shuō ya tā tè bié xǐ huān nǐ de zuò pǐn cóng dì yī cì jiàn dào tā | Ông ấy nói, ông ấy rất thích tác phẩm của em. Ngay từ lần đầu nhìn thấy, |
More Clips From Episode
Total 43 clips (Page 1 of 3)
HSK 3
0:03s
ā yí bú shì shuō huán gěi wǒ zuò hǎo chī de machẳng phải dì còn bảo sẽ làm đồ ăn ngon cho cháu à?

HSK 4
0:03s
bú shì shuō zài cān tīng jiàn ma wǒ jiù zhī dào zhè ge diǎnKhông phải hẹn gặp ở nhà hàng sao ạ? Anh biết là thời gian này

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zài zhè ér děng le nǐ yí gè duō xiǎo shí wǒ zhàn lèi le wǒMình ngồi đây chờ cậu hơn tiếng đồng hồ, mình đứng mỏi chân mà.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men liǎ zhè me duō nián péng yǒu nǐ hái bù liǎo jiě maBọn mình là bạn bè bao nhiêu năm nay, vậy mà cậu vẫn không hiểu à?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men liǎ xiàn zài jiù shì hé qǐ huǒ lái piàn wǒBây giờ hai người đang hùa nhau lừa mình đó.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì lái gēn wǒ xuàn yào ma nǐ xiàn zài kàn zhe wǒ zhè yàngCậu đến khoe với mình đúng không? Bây giờ cậu thấy mình như vậy,

HSK 2
0:03s
děng nǐ yí gè duō xiǎo shí nǐ zěn me néng zhè me shuō wǒkhông chờ cậu hơn một tiếng đồng hồ rồi. Sao cậu có thể nói mình như vậy?








