Cách dùng "迫在眉睫了 大少爷" (pò zài méi jié le dà shào yé) trong hội thoại tiếng Trung
迫在眉睫了 大少爷
Cấp bách lắm rồi, đại thiếu gia.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
1:45
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就快成了 | jiù kuài chéng le | Sắp thành công rồi. |
| 2▶ | 迫在眉睫了 大少爷 | pò zài méi jié le dà shào yé | Cấp bách lắm rồi, đại thiếu gia. |
| 3 | 对 | duì | Đúng. |
More Clips From Episode
Total 65 clips (Page 2 of 4)
HSK 3
0:03s
kě nǐ wèi le yī jǐ zhī sī shā rén miè kǒuNhưng ngươi lại vì những lý do ích kỷ của bản thân mà giết người diệt khẩu.

HSK 7
0:03s
zhè yàng hé chī rén yǐn xuè de guài wù yǒu hé qū biéNgươi như vậy thì khác gì một con quái vật ăn thịt uống máu?

HSK 6
0:03s
nán bù chéng wǒ yào yī bèi zi bèi zhe nú jí bèi rén cǎi zài jiǎo xiàLẽ nào ta phải mang nô tịch cả đời, bị người ta giẫm đạp dưới chân sao?

HSK 7
0:03s
wàn wàn bù kě duì dì èr rén tí qǐTuyệt đối không được nhắc đến chuyện này với người thứ hai.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ qiáo nǐ zhè xiǎo liǎn nòng dé gēn gè xiǎo zàng hóu shì de yé yéNhìn cái mặt con lem luốc như con khỉ nhỏ vậy. Tổ phụ.












