Cách dùng "迫在眉睫了 大少爷" (pò zài méi jié le dà shào yé) trong hội thoại tiếng Trung
迫在眉睫了 大少爷
Cấp bách lắm rồi, đại thiếu gia.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
1:45
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就快成了 | jiù kuài chéng le | Sắp thành công rồi. |
| 2▶ | 迫在眉睫了 大少爷 | pò zài méi jié le dà shào yé | Cấp bách lắm rồi, đại thiếu gia. |
| 3 | 对 | duì | Đúng. |
More Clips From Episode
Total 65 clips (Page 3 of 4)
HSK 5
0:03s
jīn fēi xī bǐ shí zài shì yǒu xīn wú lì yanay không bằng xưa, thật sự lực bất tòng tâm.

HSK 6
0:03s
xí fù rú jīn zhǐ néng chāi dōng qiáng bǔ xī qiáng[Lý Chính Hữu (con của Tôn Uyển Nghi), đích tôn chi bảy] Giờ con cũng chỉ có thể giật gấu vá vai thôi.

HSK 4
0:03s
wǒ qián xiē rì zi huǎng hū tīng rén shuō le yī zuǐDạo trước ta thoáng nghe người ta bàn tán,

HSK 1
0:03s
dōu shì zì jiā rén yǒu shén me bù kě shuō deđều là người một nhà cả, có gì mà không thể nói chứ?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
sòng nà xiē dá guān xiǎn guì de lǐ dān lǐ biān dōu yǒu zhè yuán dāntrong danh sách quà tặng cho các quan lớn, quý tộc đều có loại nguyên đan này.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s









