Cách dùng "我掐死你" (wǒ qiā sǐ nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我掐死你
wǒ qiā sǐ nǐ
Ta bóp chết ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
16:50
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我和你拼了 | wǒ hé nǐ pīn le | Ta liều mạng với ngươi. |
| 2▶ | 我掐死你 | wǒ qiā sǐ nǐ | Ta bóp chết ngươi. |
| 3 | 撤 撤 快快快 快 | chè chè kuài kuài kuài kuài | Rút, rút. Mau, mau, mau. Mau. |
More Clips From Episode
Total 65 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
ér gè dà mò fāng àn zhì lùn jià fù gěi bào chóuCác phường mực lớn sẽ dựa theo chất lượng mà trả thù lao.

HSK 7
0:03s
zhǐ chū bù jìn rú jīn wǒ xué mò yǒu chéngchỉ có chi ra mà chẳng có thu vào. Nay ta học mực đã có chút thành tựu,

HSK 4
0:03s
zài shāng yán shāng zuò huó ná qián gāi jiāo jiù jiāoChuyện làm ăn thì cứ theo phép làm ăn, làm việc nhận tiền, cần nộp thì cứ nộp.
