Cách dùng "我掐死你" (wǒ qiā sǐ nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我掐死你
wǒ qiā sǐ nǐ
Ta bóp chết ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
16:50
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我和你拼了 | wǒ hé nǐ pīn le | Ta liều mạng với ngươi. |
| 2▶ | 我掐死你 | wǒ qiā sǐ nǐ | Ta bóp chết ngươi. |
| 3 | 撤 撤 快快快 快 | chè chè kuài kuài kuài kuài | Rút, rút. Mau, mau, mau. Mau. |
More Clips From Episode
Total 65 clips (Page 3 of 4)
HSK 5
0:03s
jīn fēi xī bǐ shí zài shì yǒu xīn wú lì yanay không bằng xưa, thật sự lực bất tòng tâm.

HSK 6
0:03s
xí fù rú jīn zhǐ néng chāi dōng qiáng bǔ xī qiáng[Lý Chính Hữu (con của Tôn Uyển Nghi), đích tôn chi bảy] Giờ con cũng chỉ có thể giật gấu vá vai thôi.

HSK 4
0:03s
wǒ qián xiē rì zi huǎng hū tīng rén shuō le yī zuǐDạo trước ta thoáng nghe người ta bàn tán,

HSK 1
0:03s
dōu shì zì jiā rén yǒu shén me bù kě shuō deđều là người một nhà cả, có gì mà không thể nói chứ?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
sòng nà xiē dá guān xiǎn guì de lǐ dān lǐ biān dōu yǒu zhè yuán dāntrong danh sách quà tặng cho các quan lớn, quý tộc đều có loại nguyên đan này.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s









