Cách dùng "他答不上来任何有关案件的细节" (tā dá bù shàng lái rèn hé yǒu guān àn jiàn de xì jié) trong hội thoại tiếng Trung
他答不上来任何有关案件的细节
Hắn không trả lời được bất kỳ chi tiết nào về vụ án
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:42
yě也
bù不
pǐ匹
pèi配
ya呀
“cũng không khớp”
LINE 0228:44
PLAYING SCENEtā他
dá答
bù不
shàng上
lái来
rèn任
hé何
yǒu有
guān关
àn案
jiàn件
de的
xì细
jié节
“Hắn không trả lời được bất kỳ chi tiết nào về vụ án”
LINE 0328:46
jiù就
shì是
tuō拖
yán延
sǐ死
xíng刑
“Chỉ cố kéo dài để trốn tránh án tử”
Show Information