Cách dùng "我保证你们一个都活不了" (wǒ bǎo zhèng nǐ men yí gè dōu huó bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung

bǎozhèngmendōuhuóliǎo

Tôi đảm bảo các anh không ai sống sót

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:05
zhǐ
yào
yuè
chū
xiàn

Chỉ cần tôi mất tích một tháng

LINE 0202:08
PLAYING SCENE
bǎo
zhèng
men
dōu
huó
liǎo

Tôi đảm bảo các anh không ai sống sót

LINE 0302:13
gāng
le

Vừa mới chết một người rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp02:08
TMDB ID282902