Cách dùng "我们已经有记录在案的" (wǒ men yǐ jīng yǒu jì lù zài àn de) trong hội thoại tiếng Trung
我们已经有记录在案的
những đối tượng đã có hồ sơ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:30
yóu尤
qí其
shì是
zhēn针
duì对
“đặc biệt tập trung vào”
LINE 0204:31
PLAYING SCENEwǒ我
men们
yǐ已
jīng经
yǒu有
jì记
lù录
zài在
àn案
de的
“những đối tượng đã có hồ sơ”
LINE 0304:33
shè涉
dú毒
qián前
kē科
de的
rén人
yuán员
“có tiền án liên quan đến ma túy”
Show Information