Cách dùng "我一个字都不会相信" (wǒ yí gè zì dōu bú huì xiāng xìn) trong hội thoại tiếng Trung
我一个字都不会相信
Tôi sẽ không tin một chữ nào
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:06
jiǎ假
de的
bào报
gào告
lái来
piàn骗
wǒ我
“báo cáo giả để lừa tôi”
LINE 0233:08
PLAYING SCENEwǒ我
yí一
gè个
zì字
dōu都
bú不
huì会
xiāng相
xìn信
“Tôi sẽ không tin một chữ nào”
LINE 0333:26
zhè这
bào报
gào告
“Bản báo cáo này”
Show Information