Cách dùng "一个不漏 继续排查" (yí gè bù lòu jì xù pái chá) trong hội thoại tiếng Trung
一个不漏 继续排查
Không bỏ sót một ai, tiếp tục rà soát
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:33
shè涉
dú毒
qián前
kē科
de的
rén人
yuán员
“có tiền án liên quan đến ma túy”
LINE 0204:35
PLAYING SCENEyí gè bù lòu jì xù pái chá
一个不漏 继续排查
“Không bỏ sót một ai, tiếp tục rà soát”
LINE 0304:38
shì是
“Rõ”
Show Information