Cách dùng "一直给他绑在这儿也不是事啊" (yì zhí gěi tā bǎng zài zhè ér yě bú shì shì a) trong hội thoại tiếng Trung
一直给他绑在这儿也不是事啊
Trói hắn ở đây mãi cũng không ổn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:25
nà那
“Vậy thì...”
LINE 0202:27
PLAYING SCENEyì一
zhí直
gěi给
tā他
bǎng绑
zài在
zhè这
ér儿
yě也
bú不
shì是
shì事
a啊
“Trói hắn ở đây mãi cũng không ổn”
LINE 0302:36
nà那
jiù就
kòng控
zhì制
zhù住
tā他
“Thì cứ kiểm soát hắn”
Show Information