Cách dùng "咱们不能眼睁睁地看着他出去" (zán men bù néng yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe tā chū qù) trong hội thoại tiếng Trung

zánmennéngyǎnzhēngzhēngkànzhechū

chúng ta không thể để anh ta ra ngoài như vậy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:38
guǒ
mèng
guǎng广
cái
zài
zhè
me
yǎo
káng
xià

Nếu Mạnh Quảng Tài cứ nghiến răng chịu đựng thế này

LINE 0235:41
PLAYING SCENE
zán
men
néng
yǎn
zhēng
zhēng
kàn
zhe
chū

chúng ta không thể để anh ta ra ngoài như vậy

LINE 0335:44
líng
yuán
biān
ge
shén
rén

Người bí ẩn trong nghĩa trang đó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp35:41
TMDB ID282902