Cách dùng "过时不 可笑不" (guò shí bù kě xiào bù) trong hội thoại tiếng Trung

guòshí xiào

Lỗi thời không? Buồn cười không?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
29:23
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1还有人干这些hái yǒu rén gàn zhè xiēVẫn còn người làm những chuyện này.
2过时不 可笑不guò shí bù kě xiào bùLỗi thời không? Buồn cười không?
3现在这种行为xiàn zài zhè zhǒng xíng wéiHành vi như thế này hiện nay,

More Clips From Episode

Total 113 clips (Page 2 of 6)
咋了嘛 见我不高兴嘛
HSK 6
0:03s
zǎ le ma jiàn wǒ bù gāo xìng maSao thế? Mẹ thấy con không vui à?

不会住一起了吧
HSK 2
0:03s
bú huì zhù yì qǐ le baKhông phải đã sống chung rồi chứ?

我跟你说 人现在火得很
HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō rén xiàn zài huǒ dé hěnCon nói mẹ nghe, cô ấy giờ nổi lắm.

看看 人现在动不动登杂志上报呢
HSK 7
0:03s
kàn kàn rén xiàn zài dòng bù dòng dēng zá zhì shàng bào neMẹ xem đi. Cô ấy suốt ngày lên báo lên tạp chí đấy.

她到底咋了嘛 为啥非要让我跟她断了嘛
HSK 6
0:03s
tā dào dǐ zǎ le ma wèi shá fēi yào ràng wǒ gēn tā duàn le maCô ấy rốt cuộc làm sao? Sao mẹ cứ bắt con cắt đứt với cô ấy?

我好说歹说地说你今天回来
HSK 2
0:03s
wǒ hǎo shuō dǎi shuō dì shuō nǐ jīn tiān huí láiMẹ nói mãi rằng hôm nay con sẽ về,

一天到晚抛头露面的 花花肠子多得很
HSK 2
0:03s
yī tiān dào wǎn pāo tóu lù miàn de huā huā cháng zi duō dé hěnSuốt ngày xuất đầu lộ diện. Lòng dạ đầy mưu mô lắm.

你咋还有这思想呢嘛
HSK 6
0:03s
nǐ zǎ hái yǒu zhè sī xiǎng ne maSao bố vẫn còn cái tư tưởng đó vậy?

现在还轮不着你教育我
HSK 6
0:03s
xiàn zài hái lún bù zhe nǐ jiào yù wǒChưa đến lượt mày dạy đời tao đâu.

两年没回来 回到屋里连一声爸都没叫
HSK 4
0:03s
liǎng nián méi huí lái huí dào wū lǐ lián yī shēng bà dōu méi jiàoHai năm không về, về đến nhà còn chẳng gọi tiếng bố.

你看你 你还像个当儿子的样子不
HSK 4
0:03s
nǐ kàn nǐ nǐ hái xiàng gè dāng ér zi de yàng zi bùCon nhìn con xem. Còn ra dáng làm con không?

你爸不都是为你好吗
HSK 3
0:03s
nǐ bà bù dōu shì wèi nǐ hǎo maBố con cũng vì tốt cho con thôi mà.

我实话告诉你们 我就是喜欢忆秦娥
HSK 6
0:03s
wǒ shí huà gào sù nǐ men wǒ jiù shì xǐ huān yì qín éCon nói thật với bố mẹ, con yêu Ức Tần Nga.

不管她啥样子 我都喜欢她
HSK 4
0:03s
bù guǎn tā shá yàng zi wǒ dōu xǐ huān tāCô ấy thế nào, con cũng yêu.

你叫他走 有本事走了就别回来
HSK 7
0:03s
nǐ jiào tā zǒu yǒu běn shì zǒu le jiù bié huí láiBà bảo nó đi đi. Có giỏi thì đi đừng về nữa!

你这样让团里咋弄嘛
HSK 6
0:03s
nǐ zhè yàng ràng tuán lǐ zǎ nòng maEm thế này, đoàn biết làm sao?

它现在主要就是靠你了
HSK 5
0:03s
tā xiàn zài zhǔ yào jiù shì kào nǐ legiờ chủ yếu trông cậy vào em.

你就辛苦一下 好不好
HSK 4
0:03s
nǐ jiù xīn kǔ yī xià hǎo bù hǎoEm chịu khó một chút, được không?

算了 你上个月也是这么说的
HSK 6
0:03s
suàn le nǐ shàng gè yuè yě shì zhè me shuō deThôi, tháng trước thầy cũng nói vậy mà.

我一共二十块钱的书 你给五块钱 那不行
HSK 3
0:03s
wǒ yī gòng èr shí kuài qián de shū nǐ gěi wǔ kuài qián nà bù xíngSách của tôi tổng cộng 20 đồng. Anh trả 5 đồng, không được đâu.