Cách dùng "你 你在说什么呀" (nǐ nǐ zài shuō shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
你 你在说什么呀
nǐ nǐ zài shuō shén me ya
Cô... cô đang nói gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
14:19
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 张海琪杀了我的妹妹 我要杀光你们 | zhāng hǎi qí shā le wǒ de mèi mèi wǒ yào shā guāng nǐ men | Trương Hải Kỳ giết em gái tôi, tôi phải giết hết các người. |
| 2▶ | 你 你在说什么呀 | nǐ nǐ zài shuō shén me ya | Cô... cô đang nói gì vậy? |
| 3 | 白珠 | bái zhū | Bạch Châu. |
More Clips From Episode
Total 55 clips (Page 2 of 3)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yī rì fū qī bǎi rì ēn a suī rán zán men shì duì jiāMột ngày vợ chồng, trăm ngày tình nghĩa. Tuy chúng ta là đối thủ

HSK 5
0:03s
dàn wǒ fàng nǐ xià chuán le ya nǐ bù néng tí kù zi bù rèn rén a nǐnhưng tôi đã thả cô xuống tàu rồi mà. Cô không thể qua cầu rút ván như thế được.

HSK 6
0:03s
nǐ yīng gāi zhī dào wǒ kě yǐ zhí jiē shā le nǐ ba zhǎng dé zhè me piào liàngchắc hẳn cũng biết là tôi có thể dễ dàng giết anh nhỉ? Người thì đẹp

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shì bú shì xiàn zài shǒu dōu tái bù qǐ lái leCó phải bây giờ không nhấc được tay lên không?












