Cách dùng "说不定就在你手里" (shuō bù dìng jiù zài nǐ shǒu lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
说不定就在你手里
shuō bù dìng jiù zài nǐ shǒu lǐ
Có khi nó nằm trong tay cô cũng nên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
9:43
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你一定也应该知道 那个人的档案 | nǐ yí dìng yě yīng gāi zhī dào nà ge rén de dàng àn | Chắc chắn cô cũng sẽ biết hồ sơ của người đó. |
| 2▶ | 说不定就在你手里 | shuō bù dìng jiù zài nǐ shǒu lǐ | Có khi nó nằm trong tay cô cũng nên. |
| 3 | 档案馆已经被我毁了 你要找他的档案 | dàng àn guǎn yǐ jīng bèi wǒ huǐ le nǐ yào zhǎo tā de dàng àn | Cục Hồ sơ bị tôi phá hủy rồi. Nếu anh muốn tìm hồ sơ của người đó |
More Clips From Episode
Total 55 clips (Page 2 of 3)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yī rì fū qī bǎi rì ēn a suī rán zán men shì duì jiāMột ngày vợ chồng, trăm ngày tình nghĩa. Tuy chúng ta là đối thủ

HSK 5
0:03s
dàn wǒ fàng nǐ xià chuán le ya nǐ bù néng tí kù zi bù rèn rén a nǐnhưng tôi đã thả cô xuống tàu rồi mà. Cô không thể qua cầu rút ván như thế được.

HSK 6
0:03s
nǐ yīng gāi zhī dào wǒ kě yǐ zhí jiē shā le nǐ ba zhǎng dé zhè me piào liàngchắc hẳn cũng biết là tôi có thể dễ dàng giết anh nhỉ? Người thì đẹp

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shì bú shì xiàn zài shǒu dōu tái bù qǐ lái leCó phải bây giờ không nhấc được tay lên không?












