Cách dùng "他肯定会自己出现的" (tā kěn dìng huì zì jǐ chū xiàn de) trong hội thoại tiếng Trung
他肯定会自己出现的
Chắc chắn hắn sẽ tự xuất hiện.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
9:57
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那不可能 | nà bù kě néng | Không có chuyện đó đâu. |
| 2▶ | 他肯定会自己出现的 | tā kěn dìng huì zì jǐ chū xiàn de | Chắc chắn hắn sẽ tự xuất hiện. |
| 3 | 因为 | yīn wèi | Bởi vì |
More Clips From Episode
Total 55 clips (Page 2 of 3)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yī rì fū qī bǎi rì ēn a suī rán zán men shì duì jiāMột ngày vợ chồng, trăm ngày tình nghĩa. Tuy chúng ta là đối thủ

HSK 5
0:03s
dàn wǒ fàng nǐ xià chuán le ya nǐ bù néng tí kù zi bù rèn rén a nǐnhưng tôi đã thả cô xuống tàu rồi mà. Cô không thể qua cầu rút ván như thế được.

HSK 6
0:03s
nǐ yīng gāi zhī dào wǒ kě yǐ zhí jiē shā le nǐ ba zhǎng dé zhè me piào liàngchắc hẳn cũng biết là tôi có thể dễ dàng giết anh nhỉ? Người thì đẹp

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shì bú shì xiàn zài shǒu dōu tái bù qǐ lái leCó phải bây giờ không nhấc được tay lên không?












