Cách dùng "我都舍不得杀你了" (wǒ dōu shě bù dé shā nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我都舍不得杀你了
wǒ dōu shě bù dé shā nǐ le
Tôi còn chẳng nỡ giết cô nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
18:27
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 而且你长得真带劲 | ér qiě nǐ zhǎng dé zhēn dài jìn | Hơn nữa cô còn rất hấp dẫn. |
| 2▶ | 我都舍不得杀你了 | wǒ dōu shě bù dé shā nǐ le | Tôi còn chẳng nỡ giết cô nữa. |
| 3 | 看着点我 | kàn zhe diǎn wǒ | Nhìn tôi đây này. |
More Clips From Episode
Total 55 clips (Page 2 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
yī rì fū qī bǎi rì ēn a suī rán zán men shì duì jiāMột ngày vợ chồng, trăm ngày tình nghĩa. Tuy chúng ta là đối thủ

HSK 5
0:03s
dàn wǒ fàng nǐ xià chuán le ya nǐ bù néng tí kù zi bù rèn rén a nǐnhưng tôi đã thả cô xuống tàu rồi mà. Cô không thể qua cầu rút ván như thế được.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yīng gāi zhī dào wǒ kě yǐ zhí jiē shā le nǐ ba zhǎng dé zhè me piào liàngchắc hẳn cũng biết là tôi có thể dễ dàng giết anh nhỉ? Người thì đẹp

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
shì bú shì xiàn zài shǒu dōu tái bù qǐ lái leCó phải bây giờ không nhấc được tay lên không?

HSK 4
0:03s