Cách dùng "我们再说后续的事" (wǒ men zài shuō hòu xù de shì) trong hội thoại tiếng Trung
我们再说后续的事
rồi chúng ta nói chuyện tiếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
16:23
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就等我的人 把你那个什么 假面具警卫朋友带回来 | jiù děng wǒ de rén bǎ nǐ nà ge shén me jiǎ miàn jù jǐng wèi péng yǒu dài huí lái | cứ chờ người của tôi đưa cái gã cảnh vệ đeo mặt nạ của cô về đây |
| 2▶ | 我们再说后续的事 | wǒ men zài shuō hòu xù de shì | rồi chúng ta nói chuyện tiếp. |
| 3 | 你完全可以 扔过来一个什么东西 洞穿我的喉咙 | nǐ wán quán kě yǐ rēng guò lái yí gè shén me dōng xī dòng chuān wǒ de hóu lóng | Cô hoàn toàn có thể ném thứ gì đó sang đây đâm xuyên qua cổ họng tôi. |
More Clips From Episode
Total 55 clips (Page 2 of 3)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yī rì fū qī bǎi rì ēn a suī rán zán men shì duì jiāMột ngày vợ chồng, trăm ngày tình nghĩa. Tuy chúng ta là đối thủ

HSK 5
0:03s
dàn wǒ fàng nǐ xià chuán le ya nǐ bù néng tí kù zi bù rèn rén a nǐnhưng tôi đã thả cô xuống tàu rồi mà. Cô không thể qua cầu rút ván như thế được.

HSK 6
0:03s
nǐ yīng gāi zhī dào wǒ kě yǐ zhí jiē shā le nǐ ba zhǎng dé zhè me piào liàngchắc hẳn cũng biết là tôi có thể dễ dàng giết anh nhỉ? Người thì đẹp

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shì bú shì xiàn zài shǒu dōu tái bù qǐ lái leCó phải bây giờ không nhấc được tay lên không?












