Cách dùng "再不说就没命了" (zài bù shuō jiù méi mìng le) trong hội thoại tiếng Trung
再不说就没命了
zài bù shuō jiù méi mìng le
Không nói là mất mạng đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
18:16
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好舒服 | hǎo shū fú | dễ chịu quá. |
| 2▶ | 再不说就没命了 | zài bù shuō jiù méi mìng le | Không nói là mất mạng đấy. |
| 3 | 你 是我见过 长得最像他的人 | nǐ shì wǒ jiàn guò zhǎng dé zuì xiàng tā de rén | Cô là người giống anh ấy nhất mà tôi từng gặp. |
More Clips From Episode
Total 55 clips (Page 2 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
yī rì fū qī bǎi rì ēn a suī rán zán men shì duì jiāMột ngày vợ chồng, trăm ngày tình nghĩa. Tuy chúng ta là đối thủ

HSK 5
0:03s
dàn wǒ fàng nǐ xià chuán le ya nǐ bù néng tí kù zi bù rèn rén a nǐnhưng tôi đã thả cô xuống tàu rồi mà. Cô không thể qua cầu rút ván như thế được.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yīng gāi zhī dào wǒ kě yǐ zhí jiē shā le nǐ ba zhǎng dé zhè me piào liàngchắc hẳn cũng biết là tôi có thể dễ dàng giết anh nhỉ? Người thì đẹp

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
shì bú shì xiàn zài shǒu dōu tái bù qǐ lái leCó phải bây giờ không nhấc được tay lên không?

HSK 4
0:03s