Cách dùng "断送了你的前途" (duàn sòng le nǐ de qián tú) trong hội thoại tiếng Trung
断送了你的前途
cắt đứt tương lai của anh,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
29:18
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她划伤你的手 | tā huà shāng nǐ de shǒu | Cô ta rạch tay anh, |
| 2▶ | 断送了你的前途 | duàn sòng le nǐ de qián tú | cắt đứt tương lai của anh, |
| 3 | 她能让你一辈子 躲在别人身份下 见不了光 | tā néng ràng nǐ yī bèi zi duǒ zài bié rén shēn fèn xià jiàn bù liǎo guāng | cô ta khiến anh phải nấp dưới cái bóng của người khác, không thể nhìn thấy ánh sáng cả đời. |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s
zhuā jǐn bié sōng shǒu wǒ lā nǐ shàng lái jiù wǒ jiěNắm chặt, đừng buông tay! - Em kéo chị lên! - Cứu chị! Chị ơi!

HSK 3
0:03s
xiāng xìn wǒ wǒ zhēn de shén me dōu méi yǒu gàn wǒ bú shì nà yàng de rénChị tin em đi, em thật sự chưa làm gì cả. Em không phải người như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
míng míng dā yìng wǒ de shì qíng wèi shén me méi zuò dàoRõ ràng đã hứa với anh mà tại sao không làm được?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ wǒ cái zhǎng chū cì lái bǎo hù wǒ zì jǐnên anh mới xù lông để bảo vệ chính mình.












