Cách dùng "断送了你的前途" (duàn sòng le nǐ de qián tú) trong hội thoại tiếng Trung
断送了你的前途
cắt đứt tương lai của anh,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
29:18
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她划伤你的手 | tā huà shāng nǐ de shǒu | Cô ta rạch tay anh, |
| 2▶ | 断送了你的前途 | duàn sòng le nǐ de qián tú | cắt đứt tương lai của anh, |
| 3 | 她能让你一辈子 躲在别人身份下 见不了光 | tā néng ràng nǐ yī bèi zi duǒ zài bié rén shēn fèn xià jiàn bù liǎo guāng | cô ta khiến anh phải nấp dưới cái bóng của người khác, không thể nhìn thấy ánh sáng cả đời. |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s
wǒ zài bié rén shāng hài wǒ zhī qián wǒ qù shāng hài tā menTrước khi người khác làm hại anh, anh ra tay với họ trước.

HSK 5
0:03s
wǒ men dōu shī qù le zuì bù xiǎng shī qù de qīn rénChúng ta đều mất đi người thân mà chúng ta không muốn đánh mất nhất.

HSK 7
0:03s
wǒ men dōu zài chéng shòu bié rén wú fǎ xiǎng xiàng de zhé móChúng ta đều đang chịu đựng sự giày vò mà không ai tưởng tượng nổi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yuán lái zhè ge shì jiè shàng yǒu hé wǒ yī yàng de rénthì ra trên đời này có người giống anh.

HSK 4
0:03s
shì nǐ gěi le wǒ chóng xīn kāi shǐ de xī wàngLà em cho anh hy vọng để bắt đầu lại từ đầu.

HSK 7
0:03s
zuì zuì bù kān de wǒ dōu gěi nǐ leEm không giấu anh những chuyện tồi tệ nhất trong đời em.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bǎ nà xiē pò suì quán bù dōu rēng zài nǎo hòuChúng ta gạt bỏ những vụn vỡ đó lại phía sau,

HSK 5
0:03s
jiù dàng zuò wǒ men de shēng mìng zhòng méi yǒu fā shēng guòcoi như cuộc đời chúng ta chưa từng có chuyện đó,









