Cách dùng "姐 等等我" (jiě děng děng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
姐 等等我
jiě děng děng wǒ
Chị ơi, chờ em với.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
21:26
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我再也不会回来了 | wǒ zài yě bú huì huí lái le | cái nhà này nữa. |
| 2▶ | 姐 等等我 | jiě děng děng wǒ | Chị ơi, chờ em với. |
| 3 | 姐 | jiě | Chị. |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhuā jǐn bié sōng shǒu wǒ lā nǐ shàng lái jiù wǒ jiěNắm chặt, đừng buông tay! - Em kéo chị lên! - Cứu chị! Chị ơi!

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
xiāng xìn wǒ wǒ zhēn de shén me dōu méi yǒu gàn wǒ bú shì nà yàng de rénChị tin em đi, em thật sự chưa làm gì cả. Em không phải người như vậy.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
míng míng dā yìng wǒ de shì qíng wèi shén me méi zuò dàoRõ ràng đã hứa với anh mà tại sao không làm được?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ wǒ cái zhǎng chū cì lái bǎo hù wǒ zì jǐnên anh mới xù lông để bảo vệ chính mình.

HSK 5
0:03s
wǒ zài bié rén shāng hài wǒ zhī qián wǒ qù shāng hài tā menTrước khi người khác làm hại anh, anh ra tay với họ trước.