Cách dùng "姐 等等我" (jiě děng děng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
姐 等等我
jiě děng děng wǒ
Chị ơi, chờ em với.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
21:26
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我再也不会回来了 | wǒ zài yě bú huì huí lái le | cái nhà này nữa. |
| 2▶ | 姐 等等我 | jiě děng děng wǒ | Chị ơi, chờ em với. |
| 3 | 姐 | jiě | Chị. |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 5 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men dōu shī qù le zuì bù xiǎng shī qù de qīn rénChúng ta đều mất đi người thân mà chúng ta không muốn đánh mất nhất.

HSK 7
0:03s
wǒ men dōu zài chéng shòu bié rén wú fǎ xiǎng xiàng de zhé móChúng ta đều đang chịu đựng sự giày vò mà không ai tưởng tượng nổi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yuán lái zhè ge shì jiè shàng yǒu hé wǒ yī yàng de rénthì ra trên đời này có người giống anh.

HSK 4
0:03s
shì nǐ gěi le wǒ chóng xīn kāi shǐ de xī wàngLà em cho anh hy vọng để bắt đầu lại từ đầu.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zuì zuì bù kān de wǒ dōu gěi nǐ leEm không giấu anh những chuyện tồi tệ nhất trong đời em.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bǎ nà xiē pò suì quán bù dōu rēng zài nǎo hòuChúng ta gạt bỏ những vụn vỡ đó lại phía sau,

HSK 5
0:03s
jiù dàng zuò wǒ men de shēng mìng zhòng méi yǒu fā shēng guòcoi như cuộc đời chúng ta chưa từng có chuyện đó,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s