Cách dùng "那是一条见不得人的耻辱" (nà shì yī tiáo jiàn bù dé rén de chǐ rǔ) trong hội thoại tiếng Trung
那是一条见不得人的耻辱
đó là vết nhơ đáng hổ thẹn phải giấu nữa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
38:20
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可以见到彼此 说明我们不再觉得 | kě yǐ jiàn dào bǐ cǐ shuō míng wǒ men bù zài jué de | có thể gặp được nhau chứng tỏ chúng ta không còn thấy |
| 2▶ | 那是一条见不得人的耻辱 | nà shì yī tiáo jiàn bù dé rén de chǐ rǔ | đó là vết nhơ đáng hổ thẹn phải giấu nữa, |
| 3 | 说明我们 | shuō míng wǒ men | chứng tỏ chúng ta |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 6 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tā néng ràng nǐ yī bèi zi duǒ zài bié rén shēn fèn xià jiàn bù liǎo guāngcô ta khiến anh phải nấp dưới cái bóng của người khác, không thể nhìn thấy ánh sáng cả đời.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhǐ gǎn duì wǒ men zhè zhǒng pǔ tōng nǚ rén xià shǒuAnh chỉ dám ra tay với những người phụ nữ bình thường như chúng tôi.

HSK 7
0:03s
nǐ jiù shì yí gè qī ruǎn pà yìng de xiǎo chǒuAnh chỉ là một kẻ hèn nhát chỉ biết chà đạp kẻ yếu.

HSK 4
0:03s
nǐ kěn dìng huì gěi zì jǐ liú gè ān quán qūanh chắc chắn sẽ chừa một khu vực an toàn cho bản thân,

HSK 6
0:03s
yǐ miǎn zì jǐ zuò le shén me huài shì ràng rén fā xiànphòng khi làm chuyện xấu bị người ta phát hiện.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s









