Cách dùng "那是一条见不得人的耻辱" (nà shì yī tiáo jiàn bù dé rén de chǐ rǔ) trong hội thoại tiếng Trung
那是一条见不得人的耻辱
đó là vết nhơ đáng hổ thẹn phải giấu nữa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
38:20
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可以见到彼此 说明我们不再觉得 | kě yǐ jiàn dào bǐ cǐ shuō míng wǒ men bù zài jué de | có thể gặp được nhau chứng tỏ chúng ta không còn thấy |
| 2▶ | 那是一条见不得人的耻辱 | nà shì yī tiáo jiàn bù dé rén de chǐ rǔ | đó là vết nhơ đáng hổ thẹn phải giấu nữa, |
| 3 | 说明我们 | shuō míng wǒ men | chứng tỏ chúng ta |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
xuè xīng wèi yòu huì yǐn lái xīn de liè shǒumùi máu tanh đã dụ những kẻ săn mồi mới đến.

HSK 4
0:03s
yě xǔ nǐ men huì xiǎng wèn[Phân tích hiện tượng thao túng tâm lý, nâng cao nhận thức cho bản thân] Có lẽ các bạn sẽ thắc mắc [Kỹ năng nhận diện thao túng tình cảm, phân tích tình huống thực tế và thảo luận] [Từ chối thao túng tâm lý]

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō míng zhè shāng kǒu hái bù zú yǐ zhì mìngChứng tỏ vết thương này không đủ để lấy mạng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiǎng jīn tiān zài zuò de měi yī wèi dōu hé wǒ yī yàngTôi nghĩ mỗi một người ở đây hôm nay đều giống tôi,

HSK 6
0:03s
nà xiē céng jīng dài gěi wǒ men shāng kǒu de rén[Người biện hộ] Người từng gây ra đau khổ cho chúng ta

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men kě yǐ dài zhe shāng kǒu qù shēng huóchúng ta có thể mang theo vết thương trên mình để sống,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
bù guò wǒ méi tài tīng dǒng tā zài shuō shén meNhưng mà em không hiểu mẹ đang nói gì cho lắm.






