Cách dùng "你不要离开我" (nǐ bú yào lí kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你不要离开我
nǐ bú yào lí kāi wǒ
Em đừng rời xa anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
27:17
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不是故意要伤害你 | wǒ bú shì gù yì yào shāng hài nǐ | Anh không cố ý làm hại em. |
| 2▶ | 你不要离开我 | nǐ bú yào lí kāi wǒ | Em đừng rời xa anh. |
| 3 | 不要离开我 | bú yào lí kāi wǒ | Đừng rời xa anh. |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 4 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhuā jǐn bié sōng shǒu wǒ lā nǐ shàng lái jiù wǒ jiěNắm chặt, đừng buông tay! - Em kéo chị lên! - Cứu chị! Chị ơi!

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
xiāng xìn wǒ wǒ zhēn de shén me dōu méi yǒu gàn wǒ bú shì nà yàng de rénChị tin em đi, em thật sự chưa làm gì cả. Em không phải người như vậy.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
míng míng dā yìng wǒ de shì qíng wèi shén me méi zuò dàoRõ ràng đã hứa với anh mà tại sao không làm được?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ wǒ cái zhǎng chū cì lái bǎo hù wǒ zì jǐnên anh mới xù lông để bảo vệ chính mình.