Cách dùng "你不要离开我" (nǐ bú yào lí kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你不要离开我
Em đừng rời xa anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
27:17
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不是故意要伤害你 | wǒ bú shì gù yì yào shāng hài nǐ | Anh không cố ý làm hại em. |
| 2▶ | 你不要离开我 | nǐ bú yào lí kāi wǒ | Em đừng rời xa anh. |
| 3 | 不要离开我 | bú yào lí kāi wǒ | Đừng rời xa anh. |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s
wǒ zài bié rén shāng hài wǒ zhī qián wǒ qù shāng hài tā menTrước khi người khác làm hại anh, anh ra tay với họ trước.

HSK 5
0:03s
wǒ men dōu shī qù le zuì bù xiǎng shī qù de qīn rénChúng ta đều mất đi người thân mà chúng ta không muốn đánh mất nhất.

HSK 7
0:03s
wǒ men dōu zài chéng shòu bié rén wú fǎ xiǎng xiàng de zhé móChúng ta đều đang chịu đựng sự giày vò mà không ai tưởng tượng nổi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yuán lái zhè ge shì jiè shàng yǒu hé wǒ yī yàng de rénthì ra trên đời này có người giống anh.

HSK 4
0:03s
shì nǐ gěi le wǒ chóng xīn kāi shǐ de xī wàngLà em cho anh hy vọng để bắt đầu lại từ đầu.

HSK 7
0:03s
zuì zuì bù kān de wǒ dōu gěi nǐ leEm không giấu anh những chuyện tồi tệ nhất trong đời em.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bǎ nà xiē pò suì quán bù dōu rēng zài nǎo hòuChúng ta gạt bỏ những vụn vỡ đó lại phía sau,

HSK 5
0:03s
jiù dàng zuò wǒ men de shēng mìng zhòng méi yǒu fā shēng guòcoi như cuộc đời chúng ta chưa từng có chuyện đó,









