Cách dùng "你不要离开我" (nǐ bú yào lí kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

yàokāi

Em đừng rời xa anh.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
27:17
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我不是故意要伤害你wǒ bú shì gù yì yào shāng hài nǐAnh không cố ý làm hại em.
2你不要离开我nǐ bú yào lí kāi wǒEm đừng rời xa anh.
3不要离开我bú yào lí kāi wǒĐừng rời xa anh.

More Clips From Episode

Total 138 clips (Page 6 of 7)
那你为什么没有伤害她呢
HSK 5
0:03s
nà nǐ wèi shén me méi yǒu shāng hài tā neVậy tại sao anh không ra tay với cô ta?

断送了你的前途
HSK 5
0:03s
duàn sòng le nǐ de qián túcắt đứt tương lai của anh,

她能让你一辈子 躲在别人身份下 见不了光
HSK 6
0:03s
tā néng ràng nǐ yī bèi zi duǒ zài bié rén shēn fèn xià jiàn bù liǎo guāngcô ta khiến anh phải nấp dưới cái bóng của người khác, không thể nhìn thấy ánh sáng cả đời.

可是你却不敢再靠近她
HSK 5
0:03s
kě shì nǐ què bù gǎn zài kào jìn tāNhưng anh lại không dám lại gần cô ta.

时时刻刻都可以毁了你
HSK 7
0:03s
shí shí kè kè dōu kě yǐ huǐ le nǐcó thể nghiền nát anh bất cứ lúc nào,

就像碾死一只蚂蚁那么简单
HSK 6
0:03s
jiù xiàng niǎn sǐ yī zhī mǎ yǐ nà me jiǎn dānđơn giản như giẫm chết một con kiến vậy.

你只敢对我们这种普通女人下手
HSK 7
0:03s
nǐ zhǐ gǎn duì wǒ men zhè zhǒng pǔ tōng nǚ rén xià shǒuAnh chỉ dám ra tay với những người phụ nữ bình thường như chúng tôi.

都发泄在我们的身上
HSK 7
0:03s
dōu fā xiè zài wǒ men de shēn shànglên đầu chúng tôi.

你就是一个欺软怕硬的小丑
HSK 7
0:03s
nǐ jiù shì yí gè qī ruǎn pà yìng de xiǎo chǒuAnh chỉ là một kẻ hèn nhát chỉ biết chà đạp kẻ yếu.

现在连我也要毁掉吗
HSK 4
0:03s
xiàn zài lián wǒ yě yào huǐ diào maBây giờ em muốn hủy hoại anh luôn sao?

你肯定会给自己留个安全区
HSK 4
0:03s
nǐ kěn dìng huì gěi zì jǐ liú gè ān quán qūanh chắc chắn sẽ chừa một khu vực an toàn cho bản thân,

以免自己做了什么坏事让人发现
HSK 6
0:03s
yǐ miǎn zì jǐ zuò le shén me huài shì ràng rén fā xiànphòng khi làm chuyện xấu bị người ta phát hiện.

犯过的错 总要付出代价的
HSK 6
0:03s
fàn guò de cuò zǒng yào fù chū dài jià dePhạm phải sai lầm thì đều phải trả giá.

你知不知道 我做了多少努力
HSK 3
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào wǒ zuò le duō shǎo nǔ lìem biết anh đã cố gắng thế nào không?

她会破坏我们之间的感情
HSK 5
0:03s
tā huì pò huài wǒ men zhī jiān de gǎn qíngbà ta sẽ phá hỏng tình cảm của hai ta,

活生生地掉进水里
HSK 4
0:03s
huó shēng shēng dì diào jìn shuǐ lǐrơi xuống nước lúc còn sống,

吸不到半点空气
HSK 4
0:03s
xī bú dào bàn diǎn kōng qìkhông thở nổi nữa.

我不会让你毁了我的
HSK 7
0:03s
wǒ bú huì ràng nǐ huǐ le wǒ deTôi sẽ không để anh hủy hoại tôi.

小时候 爸爸跟我说
HSK 2
0:03s
xiǎo shí hòu bà bà gēn wǒ shuōHồi nhỏ bố nói với tôi

苦苦挣扎了四个多小时
HSK 7
0:03s
kǔ kǔ zhēng zhá le sì gè duō xiǎo shíkiên cường chống trả hơn bốn tiếng,