Cách dùng "你们都不是真心爱我" (nǐ men dōu bú shì zhēn xīn ài wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你们都不是真心爱我
Hai người đều không thật lòng yêu anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
25:07
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们都是一样的 | nǐ men dōu shì yī yàng de | Hai người giống nhau. |
| 2▶ | 你们都不是真心爱我 | nǐ men dōu bú shì zhēn xīn ài wǒ | Hai người đều không thật lòng yêu anh. |
| 3 | 你们都想伤害我 | nǐ men dōu xiǎng shāng hài wǒ | Hai người đều muốn làm hại anh. |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s
wǒ men dōu shī qù le zuì bù xiǎng shī qù de qīn rénChúng ta đều mất đi người thân mà chúng ta không muốn đánh mất nhất.

HSK 7
0:03s
wǒ men dōu zài chéng shòu bié rén wú fǎ xiǎng xiàng de zhé móChúng ta đều đang chịu đựng sự giày vò mà không ai tưởng tượng nổi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yuán lái zhè ge shì jiè shàng yǒu hé wǒ yī yàng de rénthì ra trên đời này có người giống anh.

HSK 4
0:03s
shì nǐ gěi le wǒ chóng xīn kāi shǐ de xī wàngLà em cho anh hy vọng để bắt đầu lại từ đầu.

HSK 7
0:03s
zuì zuì bù kān de wǒ dōu gěi nǐ leEm không giấu anh những chuyện tồi tệ nhất trong đời em.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bǎ nà xiē pò suì quán bù dōu rēng zài nǎo hòuChúng ta gạt bỏ những vụn vỡ đó lại phía sau,

HSK 5
0:03s
jiù dàng zuò wǒ men de shēng mìng zhòng méi yǒu fā shēng guòcoi như cuộc đời chúng ta chưa từng có chuyện đó,










