Cách dùng "他人已经不在了吧" (tā rén yǐ jīng bù zài le ba) trong hội thoại tiếng Trung
他人已经不在了吧
tā rén yǐ jīng bù zài le ba
cậu ấy đã mất rồi cũng nên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
30:06
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 或许 | huò xǔ | Hoặc chăng, |
| 2▶ | 他人已经不在了吧 | tā rén yǐ jīng bù zài le ba | cậu ấy đã mất rồi cũng nên. |
| 3 | 既然是你的朋友的话 | jì rán shì nǐ de péng yǒu de huà | Nếu đã là bạn bè của cô, |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s