Cách dùng "不 妈妈 他不是优步司机 他是老板" (bù mā mā tā bú shì yōu bù sī jī tā shì lǎo bǎn) trong hội thoại tiếng Trung

shìyōu shìlǎobǎn

Không, mẹ, anh ấy không lái Uber. Anh ấy là chủ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0150:01
jīng
yíng
de
……
chē

Điều hành dịch vụ xe riêng.

LINE 0250:07
PLAYING SCENE
bù mā mā tā bú shì yōu bù sī jī tā shì lǎo bǎn

不 妈妈 他不是优步司机 他是老板

Không, mẹ, anh ấy không lái Uber. Anh ấy là chủ.

LINE 0350:12
duì tā jiào …… dān ní ěr

对 他叫…丹尼尔

Vâng, tên… Daniel.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp50:07
TMDB ID273114