Cách dùng "没有 但话说回来 她不会提的" (méi yǒu dàn huà shuō huí lái tā bú huì tí de) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒu dànhuàshuōhuílái huìde

Không, đời nào cô ấy nói.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:16
méi
gēn
guò
ma

Cô ấy không nhắc với anh à?

LINE 0231:19
PLAYING SCENE
méi yǒu dàn huà shuō huí lái tā bú huì tí de

没有 但话说回来 她不会提的

Không, đời nào cô ấy nói.

LINE 0331:21
- yì si shì tā bù xìn rèn nǐ ? - bú shì

- 意思是她不信任你? - 不是

- Tức cô ấy không tin anh? - Không.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp31:19
TMDB ID273114