Cách dùng "- 你不信教吗? - 不再信了" (- nǐ bù xìn jiào ma ? - bù zài xìn le) trong hội thoại tiếng Trung
- 你不信教吗? - 不再信了
- Vậy cô không theo đạo? - Hết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:18
wǒ bǎo liú le tā men zhǐ shì yīn wèi tā men ràng rén hěn píng jìng
我保留了它们 只是因为它们让人很平静
“Tôi vẫn treo vì mấy bức đó làm tôi thấy bình tĩnh.”
LINE 0236:20
PLAYING SCENE- nǐ bù xìn jiào ma ? - bù zài xìn le
- 你不信教吗? - 不再信了
“- Vậy cô không theo đạo? - Hết rồi.”
LINE 0336:23
bù不
xìn信
le了
“Hết rồi.”
Show Information