Cách dùng "你可以耐心等到我说完再张嘴?" (nǐ kě yǐ nài xīn děng dào wǒ shuō wán zài zhāng zuǐ ?) trong hội thoại tiếng Trung

nàixīnděngshuōwánzàizhāngzuǐ

cô có thể đợi tới khi tôi nói xong xem nào?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0145:25
biǎo
míng
xià

Thay vào đó, hãy thể hiện

LINE 0245:27
PLAYING SCENE
nài
xīn
děng
dào
shuō
wán
zài
zhāng
zuǐ

cô có thể đợi tới khi tôi nói xong xem nào?

LINE 0345:31
xiǎng
yào
dāng
jǐng
chá
liáo
liáo

Cô hãy đến đó nói ngọt với cảnh sát địa phương.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp45:27
TMDB ID273114