Cách dùng "- 你听一下 - 我听不下去" (- nǐ tīng yī xià - wǒ tīng bù xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
- 你听一下 - 我听不下去
- Nghe đi. - Tao không nghe nổi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:13
néng能
fǒu否
bài拜
tuō托
nǐ你
bǎ把
gāi该
sǐ死
de的
zào噪
yīn音
diào调
xiǎo小
yì一
diǎn点
??
“Mày mở nhỏ cái tiếng đó lại được không?”
LINE 0221:16
PLAYING SCENE- nǐ tīng yī xià - wǒ tīng bù xià qù
- 你听一下 - 我听不下去
“- Nghe đi. - Tao không nghe nổi.”
LINE 0321:18
wǒ de ěr mó dōu yào cóng wǒ gāi sǐ de yǎn qiú lǐ pǎo chū lái le
我的耳膜 都要从我该死的眼球里跑出来了
“Màng nhĩ của tao nổ tung ra rồi.”
Show Information