Cách dùng "他声称他不知道她会来 这是她临时决定的" (tā shēng chēng tā bù zhī dào tā huì lái zhè shì tā lín shí jué dìng de) trong hội thoại tiếng Trung
他声称他不知道她会来 这是她临时决定的
Ông ta nói không biết con gái về, cô ấy về đột xuất.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:26
tā bà bà shì gè jiǔ guǐ shì gè rén zhā
她爸爸是个酒鬼 是个人渣
“Bố cô ấy là bợm rượu. Bê tha.”
LINE 0228:29
PLAYING SCENEtā shēng chēng tā bù zhī dào tā huì lái zhè shì tā lín shí jué dìng de
他声称他不知道她会来 这是她临时决定的
“Ông ta nói không biết con gái về, cô ấy về đột xuất.”
LINE 0328:33
suǒ yǐ yě xǔ qíng kuàng jiù shì hěn jiǎn dān tā shōu dào le wēi xié rán hòu táo pǎo le
所以 也许情况就是很简单 她收到了威胁 然后逃跑了
“Nên có lẽ lý do đơn giản chỉ là cô ấy bị đe dọa nên bỏ chạy.”
Show Information