Cách dùng "- 我很喜欢你的记者会 - 少来" (- wǒ hěn xǐ huān nǐ de jì zhě huì - shǎo lái) trong hội thoại tiếng Trung
- 我很喜欢你的记者会 - 少来
- Xem họp báo của anh hay lắm. - Im đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:16
wǒ jiù tǎng zài chuáng shàng kàn kàn juàn zōng nǐ yǐ wéi ne ?
我就躺在床上看看卷宗 你以为呢?
“- Hết rồi à? - Tôi đọc hồ sơ trên giường bệnh. Muốn gì?”
LINE 0240:24
PLAYING SCENE- wǒ hěn xǐ huān nǐ de jì zhě huì - shǎo lái
- 我很喜欢你的记者会 - 少来
“- Xem họp báo của anh hay lắm. - Im đi.”
LINE 0340:26
bù nǐ zài tái shàng kàn qǐ lái jiù xiàng fù zé rén yī yàng
不 你在台上看起来就像负责人一样
“Không, nhìn anh rất ra dáng chỉ đạo.”
Show Information