Cách dùng "我看不下去他那个样子" (wǒ kàn bù xià qù tā nà ge yàng zi) trong hội thoại tiếng Trung
我看不下去他那个样子
Tôi không dám nhìn con như thế.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:42
chōng充
mǎn满
le了
xī希
wàng望
“Tương lai xán lạn.”
LINE 0212:45
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
bù不
xià下
qù去
tā他
nà那
ge个
yàng样
zi子
“Tôi không dám nhìn con như thế.”
LINE 0312:48
nǐ你
cháng尝
shì试
zhǎo找
guò过
tā他
men们
ma吗
??
méi梅
lǐ里
tè特
hé和
wēi威
lián廉
??
“Ông đã từng thử tìm họ chưa? Merritt và William ấy?”
Show Information