Cách dùng "也没什么好聊的 除了他和我妈妈一起生下了我这件事" (yě méi shén me hǎo liáo de chú le tā hé wǒ mā mā yì qǐ shēng xià le wǒ zhè jiàn shì) trong hội thoại tiếng Trung

méishénmehǎoliáode chúleshēngxiàlezhèjiànshì

Ngoài việc đó là bố đẻ của tôi, cũng đâu có chuyện gì để nói.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:59
zhè
yàng
méi
guān
ma

Vậy cũng được à?

LINE 0228:00
PLAYING SCENE
yě méi shén me hǎo liáo de chú le tā hé wǒ mā mā yì qǐ shēng xià le wǒ zhè jiàn shì

也没什么好聊的 除了他和我妈妈一起生下了我这件事

Ngoài việc đó là bố đẻ của tôi, cũng đâu có chuyện gì để nói.

LINE 0328:05
jiǎ shè tā 12 nián méi gēn nǐ shuō guò huà le

假设他12年没跟你说过话了

Giả sử bố con cô 12 năm không liên lạc. Điều gì sẽ khiến cô muốn đi gặp bố?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp28:00
TMDB ID273114