Cách dùng "也许别再翘课了…别老翘课" (yě xǔ bié zài qiào kè le …… bié lǎo qiào kè) trong hội thoại tiếng Trung
也许别再翘课了…别老翘课
Không được trốn học… nhiều.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:44
- tīng qí tā yīn yuè de shí hòu yòng ěr jī - hǎo ba
- 听其他音乐的时候用耳机 - 好吧
“- Đeo tai nghe khi nghe nhạc kia. - Được.”
LINE 0222:47
PLAYING SCENEyě也
xǔ许
bié别
zài再
qiào翘
kè课
le了
………
bié别
lǎo老
qiào翘
kè课
“Không được trốn học… nhiều.”
LINE 0322:50
shí实
zài在
shì是
tài太
tā他
mā妈
de的
wú无
liáo聊
le了
“Nhưng đi học chán chết.”
Show Information