Cách dùng "不敢违抗圣旨" (bù gǎn wéi kàng shèng zhǐ) trong hội thoại tiếng Trung
不敢违抗圣旨
không dám kháng chỉ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:53
wǒ我
hán韩
jì绩
“Hàn Tích ta”
LINE 0204:55
PLAYING SCENEbù不
gǎn敢
wéi违
kàng抗
shèng圣
zhǐ旨
“không dám kháng chỉ,”
LINE 0304:56
shàn擅
zuò作
zhǔ主
zhāng张
“tự ý quyết định.”
Show Information