Cách dùng "才给了奸小可乘之机" (cái gěi le jiān xiǎo kě chéng zhī jī) trong hội thoại tiếng Trung
才给了奸小可乘之机
mới cho kẻ gian có thời cơ lợi dụng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:02
jìng竟
zài在
fǔ府
yá衙
lǐ里
zuò做
chū出
nà那
děng等
huāng荒
táng唐
shì事
“lại dám làm chuyện hoang đường như thế trong phủ nha”
LINE 0221:05
PLAYING SCENEcái才
gěi给
le了
jiān奸
xiǎo小
kě可
chéng乘
zhī之
jī机
“mới cho kẻ gian có thời cơ lợi dụng.”
LINE 0321:07
táng堂
jiě姐
“Đường tỷ.”
Show Information