Cách dùng "反逼得他另觅欢愉" (fǎn bī dé tā lìng mì huān yú) trong hội thoại tiếng Trung

fǎnlìnghuān

trái lại ép chàng ấy tìm niềm vui khác.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:55
jiāng
shù
tài
jǐn

kiểm soát chàng ấy quá chặt,

LINE 0220:57
PLAYING SCENE
fǎn
lìng
huān

trái lại ép chàng ấy tìm niềm vui khác.

LINE 0320:59
shì
jiù
yóu

Đấy là hắn tự làm tự chịu,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E22
Timestamp20:57
TMDB ID124595