Cách dùng "合着尸体比我先进门" (hé zhe shī tǐ bǐ wǒ xiān jìn mén) trong hội thoại tiếng Trung
合着尸体比我先进门
Thế là thi thể vào trước cả ta à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:27
jiù就
yíng迎
lái来
le了
yī一
jù具
shī尸
tǐ体
“đã đón một thi thể.”
LINE 0226:30
PLAYING SCENEhé合
zhe着
shī尸
tǐ体
bǐ比
wǒ我
xiān先
jìn进
mén门
“Thế là thi thể vào trước cả ta à?”
LINE 0326:33
wǒ我
shàng上
shǒu手
yī一
yàn验
a啊
“Ta khám nghiệm xem,”
Show Information