Cách dùng "江到海的官印丢了" (jiāng dào hǎi de guān yìn diū le) trong hội thoại tiếng Trung
江到海的官印丢了
Ấn quan của Giang Đáo Hải bị mất ư?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:57
shòu受
nín您
wēi威
xié胁
de的
jiāng江
dào到
hǎi海
ba吧
“bị ngài uy hiếp đấy chứ?”
LINE 0216:00
PLAYING SCENEjiāng江
dào到
hǎi海
de的
guān官
yìn印
diū丢
le了
“Ấn quan của Giang Đáo Hải bị mất ư?”
LINE 0316:02
huí回
bǐng禀
bì陛
xià下
“Bẩm bệ hạ,”
Show Information