Cách dùng "将他束缚得太紧" (jiāng tā shù fù dé tài jǐn) trong hội thoại tiếng Trung

jiāngshùtàijǐn

kiểm soát chàng ấy quá chặt,

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:53
shì
yuàn

cũng tại ta

LINE 0220:55
PLAYING SCENE
jiāng
shù
tài
jǐn

kiểm soát chàng ấy quá chặt,

LINE 0320:57
fǎn
lìng
huān

trái lại ép chàng ấy tìm niềm vui khác.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E22
Timestamp20:55
TMDB ID124595