Cách dùng "竟好久没有一起吃顿饭了" (jìng hǎo jiǔ méi yǒu yì qǐ chī dùn fàn le) trong hội thoại tiếng Trung
竟好久没有一起吃顿饭了
đã lâu không ngồi ăn cùng nhau rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:04
zán咱
fù父
zǐ子
liǎ俩
“cha con chúng ta”
LINE 0222:05
PLAYING SCENEjìng竟
hǎo好
jiǔ久
méi没
yǒu有
yì一
qǐ起
chī吃
dùn顿
fàn饭
le了
“đã lâu không ngồi ăn cùng nhau rồi.”
LINE 0322:08
shì是
ér儿
zi子
lǔ鲁
mǎng莽
“Tại con thiếu suy nghĩ,”
Show Information