Cách dùng "竟然也与南赵有所勾结" (jìng rán yě yǔ nán zhào yǒu suǒ gōu jié) trong hội thoại tiếng Trung
竟然也与南赵有所勾结
(cũng câu kết với Nam Triệu.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:39
jīng京
zhào兆
yǐn尹
jiāng江
dào到
hǎi海
“(Không ngờ kinh triệu doãn Giang Đáo Hải)”
LINE 0200:41
PLAYING SCENEjìng竟
rán然
yě也
yǔ与
nán南
zhào赵
yǒu有
suǒ所
gōu勾
jié结
“(cũng câu kết với Nam Triệu.)”
LINE 0300:44
tā他
men们
de的
chù触
jiǎo角
“(Tay chân của chúng)”
Show Information