Cách dùng "军命难达异心易起" (jūn mìng nán dá yì xīn yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
军命难达异心易起
khó truyền quân lệnh, dễ nảy lòng riêng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:38
shì势
lì力
pán盘
gēn根
cuò错
jié节
“thế lực rắc rối phức tạp,”
LINE 0224:40
PLAYING SCENEjūn军
mìng命
nán难
dá达
yì异
xīn心
yì易
qǐ起
“khó truyền quân lệnh, dễ nảy lòng riêng,”
LINE 0324:43
xiāo萧
jǐn瑾
lí璃
dú独
mù木
nán难
zhī支
“một mình Tiêu Cẩn Ly khó chống đỡ được.”
Show Information